thuốc trường sinh

thuốc trường sinh

Người xưa luôn tìm kiếm thuốc trường sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thuốc huyền thoại khả năng kéo dài sự sốnghạn: "thuốc trường sinh" một khái niệm trong thần thoại, truyền thuyết văn hóa đại chúng, chỉ một chất lỏng hoặc dược phẩm nếu uống vào sẽ giúp con người sống mãi không chết.
    • Ẩn dụ cho điều đó mang lại sự bền vững hoặc phục hồi mạnh mẽ: Trong ngữ cảnh hiện đại, "thuốc trường sinh" có thể được dùng để chỉ các giải pháp hoặc công nghệ được cho có thể kéo dài tuổi thọ hoặc làm chậm quá trình lão hóa một cách đáng kể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa huyền thoại:

    • Trong truyền thuyết, Tần Thủy Hoàng từng sai người đi tìm thuốc trường sinh. (Tần Thủy Hoàng đã cử người đi tìm loại thuốc giúp sống mãi.)
    • Không ai thực sự tìm thấy thuốc trường sinh, đó chỉ huyền thoại. (Không loại thuốc nào thực sự có thể khiến con người bất tử.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • Nước hoa hồng này được quảng cáo như thuốc trường sinh cho làn da. (Sản phẩm này hứa hẹn mang lại sự trẻ trung phục hồi da lâu dài.)
    • Công ty đó bán một loại thực phẩm chức năng tự xưng thuốc trường sinh cho sức khỏe. (Sản phẩm đó được quảng cáo khả năng kéo dài tuổi thọ sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc trường sinh" trong văn học triết học: Được dùng như biểu tượng cho khát vọng bất tử hoặc sựhạn của con người.

    • Hành trình tìm thuốc trường sinh ẩn dụ cho sự tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. (Cuộc tìm kiếm sự bất tử phản ánh nỗ lực hiểu bản thân thế giới.)
  • "thuốc trường sinh" trong khoa học viễn tưởng: Xuất hiện trong các tác phẩm giả tưởng như một công nghệ tương lai.

    • Trong phim, nhân vật chính uống thuốc trường sinh để cứu thế giới. (Loại thuốc huyền thoại này được dùng làm yếu tố cốt truyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc tiên (danh từ): thuốc thần kỳ trong truyền thuyết, thường tác dụng chữa bệnh hoặc tăng cường sức mạnh.

    • Thuốc tiên trong truyện cổ tích thường màu sắc lấp lánh. (Thuốc thần kỳ này xuất hiện nhiều trong văn hóa dân gian.)
  • Bất tử (tính từ): không thể chết, sống mãitính chất thuốc trường sinh hướng tới.

    • Các vị thần trong thần thoại Hy Lạp thường bất tử. (Họ không bao giờ chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc bất tử: thuốc giúp sống mãi, tương đương với thuốc trường sinh.
  • Elixir trường sinh: từ mượn từ tiếng Pháp (élixir de longue vie), thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Tìm thuốc trường sinh: cố gắng đạt được thứ không thể hoặc theo đuổi mục tiêu viển vông.
    • Anh ta dành cả đời để tìm thuốc trường sinh, nhưng cuối cùng nhận ra đó điều không tưởng. (Anh ta theo đuổi một ảo tưởng bất khả thi.)